Mô tả
Tên sản phẩm: Tủ sấy đối lưu cưỡng bứcHãng sản xuất: VWR
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức là lựa chọn tối ưu cho các quy trình sấy nhanh, loại bỏ độ ẩm nhanh hơn nhiều so với các thiết bị đối lưu trọng lực. Công nghệ này đảm bảo tính đồng nhất và ổn định nhiệt độ tuyệt vời trong toàn bộ buồng, cung cấp các điều kiện lý tưởng để thử nghiệm vật liệu và xử lý nhiệt. Trao đổi không khí có thể được kiểm soát bằng một van điều tiết có thể mở ra để sấy khô để loại bỏ độ ẩm nhanh chóng và đóng lại để xử lý nhiệt với các yêu cầu cao nhất về độ chính xác nhiệt độ.
- Kết quả nhất quán với độ ổn định và đồng nhất nhiệt độ vượt trội
- Đa năng, bao gồm nhiều ứng dụng gia nhiệt và sấy khô
Kiểm soát và hiển thị, bộ điều khiển PID dễ sử dụng và có màn hình lớn để phản hồi tối ưu cho người vận hành. Chức năng hẹn giờ cho phép bật và tắt tủ sấy vào thời điểm cần thiết. Cảnh báo quá nhiệt và khái niệm an toàn cảm biến kép mang lại sự an tâm. Tủ sấy có thể được kết nối với máy tính bằng giao diện RS 232 tiêu chuẩn để theo dõi dữ liệu.
Vệ sinh buồng đơn giản, nhờ nội thất bằng thép không gỉ với các góc bo tròn nhẵn. Hệ thống kệ linh hoạt với tối đa 19 vị trí giúp tận dụng tối đa thể tích bên trong. Nhiệt được giữ lại bên trong thiết bị nhờ thiết kế cách nhiệt độc đáo, đảm bảo mức tiêu thụ năng lượng thấp và bên ngoài mát mẻ. Diện tích nhỏ gọn không ảnh hưởng đến thể tích.
Chứng nhận: Chứng nhận cCSAus.
Thông tin giao hàng: Được cung cấp kèm theo hai kệ lưới kim loại (mỗi kệ có sức chứa 24,9L)
Nguồn điện cấp: 120V
Thông số kĩ thuật:
| Model | 89511 - 410 | 89511 - 412 | 89511 - 414 |
| Temperature variation at 150°C | ± 0,3°C | ± 0,3°C | ± 0,3°C |
| Temperature range | Ambient + 50…250°C | Ambient + 50…250°C | Ambient + 50…250°C |
| Temperature variation (spatial) | ± 3,7/ ± 3,3°C @ 150°C | ± 3,0/ ± 2,5°C @ 150°C | ± 3,5/ ± 3,0°C @ 150°C |
| Capacity | 66L | 104L | 179L |
| Convection type | Forced convection | Forced convection | Forced convection |
| Shelves supplied (max.) | 3 | 3 | 3 |
| Int. W×D×H | 353×368×508 mm | 465×368×607 mm | 465×544×709 mm |
| Ext. W×D×H | 531×559×719 mm | 640×559×820 mm | 640×739×919 mm |
| Power consumption | 1440W | 1660W | 1660W |
| Weight | 55 kg | 67 kg | 86 kg |