Pipet là gì ?

Pipet là một dụng cụ thí nghiệm dùng để đo lường và chuyển các thể tích nhỏ chất lỏng một cách chính xác. Pipet được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm sinh học, hóa học, y học và dược phẩm để thực hiện các thí nghiệm liên quan đến việc xử lý và phân phối dung dịch. Loại pipet này cho phép người dùng điều chỉnh thể tích chất lỏng cần lấy, đảm bảo sự linh hoạt và độ chính xác cao trong quá trình thí nghiệm.

Pipet có nguồn gốc từ những năm đầu của thế kỷ 19 và đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển để trở thành công cụ thí nghiệm chính xác như ngày nay. Dưới đây là lịch sử và nguồn gốc phát triển của pipet:

1. Những năm đầu tiên (thế kỷ 19):

  • Joseph Louis Gay-Lussac (nhà hóa học và vật lý người Pháp) là người đầu tiên sử dụng một dụng cụ đo thể tích chất lỏng có nguyên lý tương tự như pipet trong thí nghiệm của ông. Dụng cụ này giúp ông xác định chính xác thể tích khí và chất lỏng trong nghiên cứu hóa học.
  • Jean Baptiste André Dumas, cũng là một nhà hóa học người Pháp, đã phát triển thêm dụng cụ này và đặt nền tảng cho pipet thể tích hiện đại. Ông sử dụng dụng cụ này để xác định nồng độ của các dung dịch bằng phương pháp chuẩn độ.

2. Pipet Pasteur (giữa thế kỷ 19):

  • Louis Pasteur, nhà sinh học nổi tiếng người Pháp, đã phát minh ra pipet Pasteur vào giữa thế kỷ 19. Pipet Pasteur là loại pipet thủy tinh đơn giản, được dùng để chuyển các thể tích nhỏ chất lỏng mà không yêu cầu độ chính xác cao. Nó có một đầu hẹp và thon, thường được sử dụng trong các thí nghiệm vi sinh vật của Pasteur.

3. Pipet thể tích (Volumetric Pipette):

  • Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, pipet thủy tinh với khả năng đo lường chính xác thể tích bắt đầu được phát triển. Pipet thể tích có thân thon dài với một vạch chia duy nhất để chỉ thể tích chính xác cần hút. Dụng cụ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong các thí nghiệm hóa học.

4. Pipet vi lượng (Micropipette) - Thập niên 1950:

  • Heinrich Schnitger, một nhà sinh học người Đức, là người phát minh ra pipet vi lượng (micropipette) vào những năm 1950. Đây là một bước tiến lớn trong công nghệ pipet, cho phép các nhà khoa học đo lường và xử lý các thể tích rất nhỏ của chất lỏng với độ chính xác cao. Pipet vi lượng là một dụng cụ thay đổi hoàn toàn cách thức thí nghiệm trong các lĩnh vực sinh học phân tử, hóa sinh và y học.
  • Phát minh của Schnitger đã mở ra kỷ nguyên mới cho việc nghiên cứu các mẫu nhỏ, nơi mà độ chính xác và khả năng tái lặp là rất quan trọng.

5. Pipet tự động và điện tử (Cuối thế kỷ 20 - nay):

  • Trong các năm sau đó, pipet tiếp tục được cải tiến với sự xuất hiện của pipet tự độngpipet điện tử. Các thiết bị này cho phép điều khiển hút và thả chất lỏng một cách tự động hoặc bán tự động, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và tăng hiệu suất trong các thí nghiệm quy mô lớn.
  • Pipet đa kênh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, cho phép hút và thả nhiều mẫu cùng lúc, giúp tăng tốc độ các thí nghiệm với số lượng mẫu lớn.

Các loại pipet phổ biến:

  1. Pipet thủy tinh (Pipet thể tích hoặc Pipet Pasteur)Pipet thủy tinh là một loại dụng cụ thí nghiệm làm từ thủy tinh, được sử dụng để đo lường và chuyển các thể tích chất lỏng một cách chính xác trong các thí nghiệm hóa học, sinh học, và y học. Pipet thủy tinh có độ chính xác cao, thường dùng để đo các thể tích lớn hơn so với các loại pipet vi lượng (micropipette). Loại pipet này được thiết kế để sử dụng với một bộ phận bơm tay hoặc bóng hút để kiểm soát dòng chất lỏng.

    • Pipet thể tích (Volumetric pipette):

      • Dùng để đo và chuyển chính xác một thể tích cố định chất lỏng. Pipet thể tích có thân mỏng, với một vạch chia duy nhất để chỉ mức chất lỏng cần hút.
      • Có độ chính xác rất cao, thường được sử dụng trong các thí nghiệm chuẩn độ hoặc các thí nghiệm yêu cầu đo lường chính xác.
    • Pipet chia độ (Graduated pipette):

      • Có vạch chia dọc theo thân, cho phép đo và chuyển các thể tích chất lỏng khác nhau. Người dùng có thể hút bất kỳ thể tích nào trong phạm vi mà pipet cho phép.
      • Linh hoạt hơn so với pipet thể tích nhưng độ chính xác có thể thấp hơn.
    • Pipet Pasteur:

      • Đây là loại pipet đơn giản dùng để chuyển một lượng nhỏ chất lỏng mà không cần đo chính xác. Đầu pipet thon dài, và thường được sử dụng để nhỏ giọt hoặc hút chất lỏng từ lọ chứa nhỏ.
  2. Pipet vi lượng (Micropipette)Pipet vi lượng (micropipette) là một loại pipet chuyên dụng trong phòng thí nghiệm, được thiết kế để hút và phân phối các thể tích chất lỏng rất nhỏ, thường trong khoảng từ vài microlit (μL) đến vài mililit (mL). Pipet vi lượng có độ chính xác và độ lặp lại cao, đặc biệt quan trọng trong các thí nghiệm yêu cầu đo lường và xử lý các lượng chất lỏng cực nhỏ, như trong sinh học phân tử, hóa sinh, và nghiên cứu y sinh.

    • Dùng để hút và phân phối các thể tích rất nhỏ của chất lỏng, từ vài microlit (μL) đến mililit (mL). Loại này thường được sử dụng nhiều trong sinh học phân tử, hóa sinh và nghiên cứu vi sinh vật.
    • Pipet điều chỉnh: Người dùng có thể điều chỉnh thể tích chất lỏng cần lấy.
    • Pipet đơn kênhpipet đa kênh: Pipet đơn kênh hút và phân phối dung dịch một mẫu tại một thời điểm, còn pipet đa kênh có thể hút và thả nhiều mẫu cùng lúc.
  3. Pipet tự động: (automatic pipette) là một loại pipet sử dụng cơ chế tự động hoặc bán tự động để hút và phân phối chất lỏng một cách nhanh chóng và chính xác, thường với thể tích rất nhỏ. Đây là thiết bị quan trọng trong các phòng thí nghiệm hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như sinh học phân tử, hóa học, và y học.

    • Dùng hệ thống điều khiển bằng motor hoặc cơ học để hút và thả chất lỏng với độ chính xác cao. Loại này thích hợp cho các thí nghiệm yêu cầu lặp lại nhiều lần với độ chính xác tuyệt đối.
    • Pipet tự động đơn kênh:

      • Chỉ hút và phân phối dung dịch từ một kênh, phù hợp với các thí nghiệm xử lý một mẫu một lần.
    • Pipet tự động đa kênh:

      • Có nhiều kênh hút cùng lúc (thường là 8 hoặc 12), giúp xử lý nhiều mẫu đồng thời, thường sử dụng trong các thí nghiệm trên tấm vi thể (microplate).
    • Pipet bán tự động:

      • Kết hợp giữa thao tác thủ công và tự động, trong đó người dùng có thể tự điều chỉnh và bấm nút để điều khiển việc hút và thả chất lỏng.

Cách sử dụng pipet:

  • Hút chất lỏng: Sử dụng nút bấm hoặc bóng hút để tạo áp lực, hút chất lỏng vào bên trong.
  • Thả chất lỏng: Nhả nút hoặc bóng để thả ra lượng chất lỏng đã được đo chính xác.

Ứng dụng của pipet:

  • Sinh học: Chuyển mẫu tế bào, huyết thanh, dung dịch đệm.
  • Hóa học: Đo và chuyển dung dịch trong các phản ứng hóa học.
  • Y học: Chuyển chất lỏng trong xét nghiệm máu, phân tích dược phẩm.

Tóm lại:

Pipet, từ những thiết bị đơn giản đầu tiên được phát triển vào thế kỷ 19, đã trải qua quá trình cải tiến liên tục để trở thành một công cụ quan trọng trong các thí nghiệm hiện đại. Từ pipet thể tích thủy tinh đến pipet vi lượng chính xác và pipet tự động, mỗi bước tiến đều đã đóng góp vào việc nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong nghiên cứu khoa học.

Pipet là công cụ thiết yếu giúp đo lường chính xác và xử lý chất lỏng hiệu quả trong các quy trình thí nghiệm.

 

Đăng kí nhận tin